Các từ câm (Từ câm letters)
⭐ ẢNH HƯỞNG CỦA TỪ CÂM
🍀 Chúng có thể có ích cho người đọc, khi phải phân biệt các từ đồng âm (đây là những từ có cùng âm, nhưng nghĩa và cách viết khác nhau).
Một số ví dụ về từ đồng âm nhưng nghĩa khác (homophones) là know/no, knot/not, their/there/they’re, band, banned và to/too/two
🍀 Các từ câm có thể thay đổi cách phát âm của từ, thậm chí khi chúng không được đọc lên!
Một số từ có thể kể đến như sin/sign, grim/grime, cop/cope, và rat/rate.
Vì vậy, sẽ vô cùng có lợi khi chúng ta biết những từ này ở đâu và khi nào chúng được sử dụng, để có thể biết được nghĩa của chúng như thế nào.
🍀 Chữ 'H', khi đứng một mình, sẽ có phát âm giống như 'aitch', nhưng khi được sử dụng ở đầu hầu hết các từ nó sẽ được phát âm đúng giống như tiếng Việt.
Ví dụ: hotel, house, ham.
NHƯNG ở một vài từ có nguồn gốc từ Pháp như hour, honest, heir, và honour chữ H sẽ là một từ câm.
🍀 Chữ ’e’ cũng là một trong những chữ thú vị. Nếu thêm ’e’ vào cuối các từ có âm nguyên âm ngắn, nó sẽ kéo dài âm của nguyên âm, một số ví dụ sẽ là tap/tape, mat/mate, rid/ride, con/cone và fin/fine.
⭐ QUY TẮC CỦA CÁC TỪ CÂM
⏩ Sau đây, mình sẽ giới thiệu với các bạn một vài “quy tắc” của các từ câm phổ biến cũng như một vài trường hợp ngoại lệ cần lưu ý.
📣 Từ câm B
⚡ Nguyên tắc 1: B không được phát âm sau M ở cuối từ.
Ví dụ: limb, crumb, dumb, comb, bomb, thumb, climb, tomb
⚡ Nguyên tắc 2: B thường không được phát âm trước T ở cuối từ gốc. **
Ví dụ: debt, doubt, debtor, doubtful, subtle, subtleness
** Từ gốc là từ không có bất kỳ tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix) nào đi kèm, ví dụ: ‘doubt’ là từ gốc trong ‘doubtful’, và ‘Ful’ là một suffix. ‘Subtle’ là từ gốc, và ’ness’ là một hậu tố cho nó.
📣 Từ câm C
⚡ Nguyên tắc 1: C không được phát âm trong âm kết hợp SC.
Ví dụ: Muscle, scissors, ascent, miscellaneous, fascinate, scenario
Một số ngoại lệ: Sclera, asclepiad, sclerosis, muscovado, sceptic
⚡ Nguyên tắc 2: C thường được bỏ qua khi đứng trước các chữ K hoặc Q
Ví dụ: Acquaintance, acknowledge, acquiesce, acquit
📣 Từ câm D
⚡ Nguyên tắc 1: D không được phát âm trong các từ phổ biến sau
Ví dụ: Handkerchief, Wednesday, sandwich, handsome
⚡ Nguyên tắc 2: D cũng không được phát âm trong cặp kết hợp DG.
Ví dụ: Pledge, dodge, grudge, hedge
📣 Từ câm E
⚡ Nguyên tắc: E không được phát âm ở cuối từ, mà thay vào đó kéo dài âm của nguyên âm trước nó.
Ví dụ: Hope, drive, gave, write, site, grave, bite, hide
Một số ngoại lệ: Giraffe, brunette, cassette, gazelle
(Bạn có thể phát hiện ra một quy tắc nằm trong những từ này: chúng có sự kết hợp tương tự trong âm tiết cuối. Điều này cho thấy các từ ngoại lệ thường là những từ có âm nhấn bất thường ở âm tiết cuối - nhưng không phải mọi lúc! Một ví dụ sẽ là từ ‘minute’ như trong đơn vị đo thời gian.)
📣 Từ câm G
⚡ Nguyên tắc: G thường không được phát âm khi đứng trước N
Ví dụ: Champagne, foreign, sign, feign, foreign, design, align, cognac
Một số ngoại lệ: Magnet, igneous, cognitive, signature
📣 Từ câm GH
⚡ Nguyên tắc 1: GH không được phát âm khi xuất hiện sau nguyên âm.
Ví dụ: Thought, drought, through, thorough, borough, daughter, light, might, sigh, right, fight, weigh, weight
Một số ngoại lệ: Doghouse, foghorn, bighead
(Như bạn có thể thấy, các ngoại lệ nói chung là các từ ghép - các từ đã được hình thành bằng cách kết hợp hai từ hoàn chỉnh lại với nhau)
⚡ Nguyên tắc 2: GH đôi khi được phát âm giống như F.
Ví dụ: rough, tough, laugh, enough, cough, clough, draught
📣 Từ câm H
⚡ Nguyên tắc 1: H không được phát âm khi đứng sau W (tuy nhiên, một số người có thói quen đọc âm H trước W)
Ví dụ: what, when, where, whether, why, white.
⚡ Nguyên tắc 2: H không được phát âm ở đầu của nhiều từ (hãy nhớ sử dụng mạo từ “an” với chữ H không được phát âm)
Ví dụ: hour, honest, honour, heir
Một số ngoại lệ: hill, history, height, happy, hereditary (và hầu hết các từ khác bắt đầu bằng H không phải là nguồn gốc từ tiếng Pháp - và hãy nhớ sử dụng mạo từ “a” với các từ có âm H được phát âm)
⚡ Nguyên tắc 3: H thường không được phát âm khi đứng sau C, G hoặc R.
Ví dụ: choir, chorus, ghastly, ghoul, aghast, echo, rhinocerous, rhythm
📣 Từ câm K
⚡ Nguyên tắc: K không được phát âm khi nó đứng trước N ở đầu từ.
Ví dụ: knife, knee, know, knock, knowledge, knead
📣 Từ câm L
⚡ Nguyên tắc: L không được phát âm sau các nguyên âm A, O và U.
Ví dụ: calm, half, talk, walk, would, should, could, calf, salmon, yolk, chalk, folk, balm
Một số ngoại lệ: Halo, bulk, sulk, hold, sold, fold, mould
📣 Từ câm N
⚡ Nguyên tắc: N không được phát âm khi đứng sau M ở cuối từ
Ví dụ: Autumn, hymn, column, solemn
📣 Từ câm P
⚡ Nguyên tắc: P không được phát âm ở đầu nhiều từ có sự kết hợp PS, PT và PN.
Ví dụ: Psychiatrist, pneumonia, pneumatic, psychotherapy, psychotic, psychologist, pseudonym, Pterodactyl
📣 Từ câm PH
⚡ Nguyên tắc: PH đôi khi được phát âm giống như F
Ví dụ: telephone, paragraph, alphabet, epiphany, sophomore
📣 Từ câm S
⚡ Nguyên tắc: S không được phát âm trước L trong các từ sau
Ví dụ: Island, isle, aisle, islet
📣 Từ câm T
⚡ Nguyên tắc: T không được phát âm trong những từ phổ biến sau
Ví dụ: Castle, Christmas, fasten, listen, often, whistle, thistle, bustle, hasten, soften, rapport, gourmet, ballet
📣 Từ câm U
⚡ Nguyên tắc: U không được phát âm khi đứng sau G và trước nguyên âm
Ví dụ: guess, guidance, guitar, guest, guild, guard
📣 Từ câm W
⚡ Nguyên tắc 1: W không được phát âm ở đầu từ khi nó đứng trước chữ R, nhưng nó sẽ thay đổi khẩu hình miệng tròn hơn khi phát âm so với những từ không có W ở đầu.
Ví dụ: wrap, write, wrong, wring, wreck, wrestle, wrap, wrist
⚡ Nguyên tắc 2: W không được phát âm trong các từ sau
Ví dụ: Who, whose, whom, whole, whoever, answer, sword, two
💥 CÂU HỎI LUYỆN TẬP:
Bạn có thể luyện tập bằng việc tìm có bao nhiêu từ câm trọng đoạn văn sau, và thử đọc và phát âm toàn bộ đoạn văn:
“It is undoubtedly a tough skill to acquire, you may even consider condemning this language, with all its oddities and words that are spelt the same but do not rhyme! I hope whoever attempts to decipher and recognise Từ câm letters is successful, and manages to train their tongue to listen to the sounds, ignore the unspoken ghosts and soften their speech. Also, that they are able to talk with folk in any matter, may it be business or pleasure, with dialogue as that of a native speaker. So grab your friend’s wrist and practise until your brain feels numb! If you try hard enough, fluent you will become!”
(trích từ facebook: Phuong Phan - 30/5/2019)